越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“gấu túi” (1)
gấu túi

英语
名Koala
Gấu túi ngủ trên cây.
Koalas sleep in trees.
相关词“gấu túi” (0)
未找到相关词。
短语“gấu túi” (1)
Gấu túi ngủ trên cây.
Koalas sleep in trees.
